ráy leo

ráy leo

Cây ráy leo bám vào thân cây gỗ trong khu vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật: "ráy leo" tên gọi chung cho một số loài cây thuộc chi Pothos (họ Ráy – Araceae), thân mềm, mảnh, thường mọc hoặc leo bám vào các cây khác, tường nhà hoặc vách đá. cây thường hình trái tim hoặc mũi tên, màu xanh lục, có thể đốm hoặc vệt trắng.
    • Đặc điểm sinh thái: "ráy leo" ưa ẩm, thường sống ở ven suối, dưới tán rừng rậm, hoặc bám trên thân cây gỗ mục. Cây khả năng thanh lọc không khí thường được trồng làm cảnh trong nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ráy leo mọc xanh tốt trên bờ tường ẩm. (Loài cây thân leo này phát triển mạnh trên bức tường ẩm ướt.)
    • Nhà tôi trồng một chậu ráy leo để trang trí góc phòng khách. (Tôi trồng một chậu cây ráy leo để làm đẹp góc phòng khách.)
    • của ráy leo hình dáng giống trái tim. ( cây ráy leo hình dạng giống trái tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ráy leo cảnh": cây ráy leo được trồng để làm đẹp không gian sống.

    • Ráy leo cảnh rất dễ chăm sóc, chỉ cần tưới nước đều đặn. (Cây ráy leo làm cảnh rất dễ chăm sóc, chỉ cần tưới nước thường xuyên.)
  • "ráy leo dại": cây ráy leo mọc tự nhiên trong rừng, không được trồng.

    • Ráy leo dại thường mọc dưới tán rừng rậm. (Cây ráy leo mọc hoang dại thường xuất hiện dưới những khu rừng rậm rạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ráy (danh từ): tên gọi chung các loài cây thuộc họ Ráy (Araceae), thường thân ngầm hoặc thân khí sinh, to.

    • Cây ráy thường mọcnơi ẩm thấp. (Cây thuộc họ Ráy thường mọcnhững nơi ẩm ướt.)
  • Trầu (danh từ): một loại cây leo cùng họ Ráy, thường bị nhầm với ráy leo do hình dáng tương tự, nhưng trầu thuộc chi Epipremnum.

    • Trầu ráy leo đều cây leo phổ biến trong nhà. (Cả trầu ráy leo đều những loại cây leo thường được trồng trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây ráy: một tên gọi khác của ráy leo, nhấn mạnh đặc tính thân leo.

    • Dây ráy bám chặt vào gốc cây cổ thụ. (Cây dây ráy bám chặt vào thân cây cổ thụ.)
  • Pothos (tên khoa học): tên gọi theo thuật ngữ thực vật học.

    • Pothos chi thực vật phổ biến trong trang trí nội thất. (Pothos một chi thực vật phổ biến trong trang trí nội thất.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ráy leo".)